Kích Thước Khổ Giấy A0–A10 Chuẩn ISO 216: Bảng mm, cm, inch, pixel
Kích thước khổ giấy theo tiêu chuẩn ISO 216 được dùng thống nhất trên gần như toàn thế giới, trong đó các khổ thông dụng nhất gồm: A0 (841 × 1189 mm), A1 (594 × 841 mm), A2 (420 × 594 mm), A3 (297 × 420 mm), A4 (210 × 297 mm), A5 (148 × 210 mm) và A6 (105 × 148 mm). Nắm đúng kích thước từng khổ giúp bạn chuẩn bị file thiết kế chuẩn ngay từ đầu, chọn đúng khổ cho từng loại ấn phẩm và tránh tình trạng in sai khổ phải làm lại — vừa mất thời gian vừa tốn chi phí.
Trong bài viết này, In Quan Triều tổng hợp bảng kích thước khổ giấy đầy đủ theo bốn đơn vị mm, cm, inch và pixel, giải thích nguyên tắc của tiêu chuẩn ISO 216, ứng dụng thực tế của từng khổ trong in ấn, cùng những lưu ý chuẩn bị file mà chúng tôi rút ra từ kinh nghiệm hơn 10 năm vận hành xưởng in tại TP.HCM.

Bảng Kích Thước Khổ Giấy A0–A10 Theo mm, cm Và inch
Bảng dưới đây là kích thước chuẩn của toàn bộ dòng A theo ISO 216, ghi theo quy ước quốc tế: chiều rộng × chiều dài (chiều ngắn luôn đứng trước).
| Khổ Giấy | Kích Thước (mm) | Kích Thước (cm) | Kích Thước (inch) |
| A0 | 841 × 1189 | 84,1 × 118,9 | 33,1 × 46,8 |
| A1 | 594 × 841 | 59,4 × 84,1 | 23,4 × 33,1 |
| A2 | 420 × 594 | 42,0 × 59,4 | 16,5 × 23,4 |
| A3 | 297 × 420 | 29,7 × 42,0 | 11,7 × 16,5 |
| A4 | 210 × 297 | 21,0 × 29,7 | 8,3 × 11,7 |
| A5 | 148 × 210 | 14,8 × 21,0 | 5,8 × 8,3 |
| A6 | 105 × 148 | 10,5 × 14,8 | 4,1 × 5,8 |
| A7 | 74 × 105 | 7,4 × 10,5 | 2,9 × 4,1 |
| A8 | 52 × 74 | 5,2 × 7,4 | 2,0 × 2,9 |
| A9 | 37 × 52 | 3,7 × 5,2 | 1,5 × 2,0 |
| A10 | 26 × 37 | 2,6 × 3,7 | 1,0 × 1,5 |
Một điểm thú vị dễ nhớ: mỗi khổ nhỏ hơn có diện tích bằng đúng một nửa khổ liền trước. Vì vậy 1 tờ A0 = 2 tờ A1 = 4 tờ A2 = 8 tờ A3 = 16 tờ A4. Quan hệ này không chỉ giúp bạn hình dung nhanh độ lớn từng khổ mà còn là nền tảng để các xưởng in dàn trang ghép bài, tiết kiệm giấy khi sản xuất.
Lưu ý: ISO 216 chính thức chỉ định nghĩa từ A0 đến A10. Một số tài liệu liệt kê thêm A11, A12, A13 — đây là các khổ mở rộng theo logic chia đôi, không nằm trong tiêu chuẩn quốc tế và gần như không dùng trong in ấn thương mại.
Kích Thước Khổ Giấy Theo Pixel — Thông Số Quan Trọng Khi Thiết Kế File In
Khi thiết kế trên Photoshop, Illustrator hay Canva, bạn cần quy đổi kích thước khổ giấy sang pixel theo độ phân giải (DPI). Chuẩn in ấn chuyên nghiệp là 300 DPI; với ấn phẩm khổ lớn nhìn từ xa (poster A0–A1), 150 DPI là đủ.
| Khổ Giấy | Pixel @ 150 DPI | Pixel @ 300 DPI |
| A0 | 4967 × 7022 | 9933 × 14043 |
| A1 | 3508 × 4967 | 7016 × 9933 |
| A2 | 2480 × 3508 | 4961 × 7016 |
| A3 | 1754 × 2480 | 3508 × 4961 |
| A4 | 1240 × 1754 | 2480 × 3508 |
| A5 | 874 × 1240 | 1748 × 2480 |
| A6 | 620 × 874 | 1240 × 1748 |
Sai lầm phổ biến nhất chúng tôi gặp khi nhận file từ khách: thiết kế ở 72 DPI (chuẩn màn hình) rồi mang đi in. Hình ảnh xem trên máy tính rất nét nhưng in ra bị vỡ, nhòe. Hãy luôn thiết lập độ phân giải ngay khi tạo file mới, vì phóng to file 72 DPI lên 300 DPI sau đó không cứu lại được độ nét.

Tiêu Chuẩn ISO 216: Nguồn Gốc Và Nguyên Tắc
Tỷ lệ vàng của khổ giấy hiện đại được nhà khoa học người Đức Georg Christoph Lichtenberg đề xuất từ năm 1786: hai cạnh tờ giấy theo tỷ lệ 1:√2 (xấp xỉ 1:1,414). Năm 1922, Viện Tiêu chuẩn Đức chuẩn hóa thành định dạng DIN 476, và tiêu chuẩn này sau đó được quốc tế hóa thành ISO 216 (công bố lần đầu năm 1975) — quy chuẩn mà hầu hết các quốc gia, trong đó có Việt Nam, đang áp dụng.
ISO 216 vận hành theo các nguyên tắc sau:
- Tỷ lệ hai cạnh của mọi khổ giấy luôn là 1:√2. Đây là tỷ lệ duy nhất có tính chất đặc biệt: khi cắt đôi tờ giấy theo chiều dài, hai nửa thu được vẫn giữ nguyên tỷ lệ ban đầu. Nhờ vậy một thiết kế A4 có thể phóng lên A3 hoặc thu về A5 mà không bị méo bố cục.
- Khổ A0 được quy định có diện tích đúng 1 m², với kích thước 841 × 1189 mm. Các khổ sau lần lượt bằng một nửa diện tích khổ trước.
- Kích thước luôn ghi chiều ngắn trước, chiều dài sau (rộng × dài).
- Khổ giấy dòng B là trung bình nhân của hai khổ A kế tiếp nhau; khổ dòng C là trung bình nhân của khổ A và B cùng số hiệu.
Ứng Dụng Thực Tế Của Từng Khổ Giấy Trong In Ấn
Khổ A0 Và A1 — Bản Vẽ Kỹ Thuật, Poster Khổ Lớn
A0 (841 × 1189 mm) là khổ lớn nhất của dòng A, diện tích gần 1 m², chuyên dùng cho bản vẽ kiến trúc – xây dựng, bản đồ quy hoạch và poster sự kiện cần quan sát từ xa. A1 (594 × 841 mm) bằng nửa A0, phổ biến cho poster trưng bày hội chợ, standee nội dung và bản vẽ thu nhỏ.
Điểm cần biết: máy in văn phòng thông thường chỉ in tối đa khổ A3, nên ấn phẩm A0–A1 phải in bằng máy in kỹ thuật số khổ lớn. Với poster treo trong nhà, chất liệu PP là lựa chọn phổ biến nhờ bề mặt mịn, màu lên tươi — bạn có thể tham khảo thêm về in UV trên PP để hiểu vì sao chất liệu này gần như là tiêu chuẩn cho poster quảng cáo.
Khổ A2 Và A3 — Poster Trong Nhà, Menu, Bằng Khen
A2 (420 × 594 mm) vừa đủ lớn để thu hút thị giác nhưng không chiếm nhiều diện tích, nên thường dùng cho poster treo trong nhà, lịch treo tường và menu dạng bảng. A3 (297 × 420 mm) — gấp đôi A4 — là khổ quen thuộc của menu nhà hàng, bằng khen, giấy chứng nhận và biểu đồ thuyết trình.
Trong sản xuất, A3 còn đóng vai trò “khổ trung gian”: nhiều xưởng dàn 2 trang A4 trên một tờ A3 rồi cắt đôi sau khi in để giảm số lượt chạy máy.
Khổ A4 — Khổ Giấy Thông Dụng Nhất
A4 (210 × 297 mm) là khổ văn phòng tiêu chuẩn và cũng là khổ được in thương mại nhiều nhất tại Việt Nam: tờ rơi, catalogue, hồ sơ năng lực, hợp đồng, brochure gấp ba. Nếu chỉ cần nhớ một kích thước khổ giấy duy nhất, hãy nhớ 21 × 29,7 cm.
Một cảnh báo quan trọng khi làm việc với file thiết kế từ đối tác nước ngoài, đặc biệt từ Mỹ: khổ Letter (216 × 279 mm) trông rất giống A4 nhưng không giống hẳn — Letter rộng hơn A4 khoảng 6 mm nhưng ngắn hơn khoảng 18 mm. In file Letter lên giấy A4 mà không điều chỉnh sẽ bị cắt mất nội dung ở chân trang hoặc lệch lề hai bên.

Khổ A5 Và A6 — Tờ Rơi, Thiệp, Phiếu Ưu Đãi
A5 (148 × 210 mm) bằng nửa A4, là khổ lý tưởng cho tờ rơi phát tay, sổ tay và thiệp mời: gọn, dễ cầm, chi phí thấp. A6 (105 × 148 mm) nhỏ hơn nữa, chuyên cho bưu thiếp, thiệp cảm ơn, phiếu bảo hành và phiếu ưu đãi — những ấn phẩm này thường in trên giấy dày từ 250 gsm trở lên để cầm chắc tay.
Mẹo tiết kiệm từ xưởng: khi in tờ rơi A5 hoặc A6 số lượng lớn, hãy hỏi nhà in về phương án dàn ghép trên khổ lớn rồi cắt thành phẩm — cách này giảm đáng kể chi phí giấy so với in từng tờ riêng lẻ.
Khổ A7 Đến A10 — Tem Nhãn, Nhãn Treo, Thẻ Nhỏ
Các khổ từ A7 (74 × 105 mm) trở xuống chủ yếu dùng cho nhãn treo quần áo, nhãn giá, thẻ tích điểm và tem nhãn sản phẩm. Chúng không bao giờ in đơn lẻ mà luôn được dàn nhiều con trên một tờ khổ lớn rồi cắt hoặc bế ra. Với tem nhãn dán sản phẩm, decal là chất liệu phù hợp hơn giấy thường — tham khảo dịch vụ in UV decal nếu bạn cần tem nhãn bền màu, chống nước cho bao bì.
Các Hệ Khổ Giấy Khác Ngoài Dòng A
Khổ Giấy Dòng B — Khổ Sách Và Poster Trung Gian
Dòng B nằm xen giữa hai khổ A kế tiếp, tạo thêm lựa chọn kích thước khi dòng A “lỡ cỡ”. B5 (176 × 250 mm) là khổ sách phổ biến nhất tại Việt Nam, dùng cho sách giáo khoa và sách tham khảo.
| Khổ | mm | Khổ | mm |
| B0 | 1000 × 1414 | B3 | 353 × 500 |
| B1 | 707 × 1000 | B4 | 250 × 353 |
| B2 | 500 × 707 | B5 | 176 × 250 |
Khổ Giấy Dòng C — Chuẩn Phong Bì Thư
Dòng C được thiết kế riêng cho phong bì, theo nguyên tắc rất dễ nhớ: phong bì C đựng vừa khít tờ giấy A cùng số hiệu.
| Phong Bì | Kích Thước (mm) | Đựng Vừa |
| C4 | 229 × 324 | A4 không gấp |
| C5 | 162 × 229 | A5 hoặc A4 gấp đôi |
| C6 | 114 × 162 | A6 hoặc A4 gấp ba |
| DL | 110 × 220 | A4 gấp ba (khổ thư quảng cáo gửi qua bưu điện) |
Khổ F4 — Khổ “Đặc Sản” Văn Phòng Việt Nam
F4 (210 × 330 mm) không thuộc ISO 216 nhưng rất phổ biến tại Việt Nam cho văn bản hành chính, hồ sơ, bìa kẹp tài liệu. F4 cùng chiều rộng với A4 nhưng dài hơn khoảng 33 mm — đây là lý do nhiều người in nhầm tài liệu F4 trên giấy A4 và bị mất phần chân trang.
Khổ Giấy Chuẩn Bắc Mỹ
Hoa Kỳ, Canada và Mexico dùng hệ khổ riêng tính theo inch, không theo tỷ lệ √2:
| Khổ | Inch | mm |
| Letter | 8,5 × 11 | 215,9 × 279,4 |
| Legal | 8,5 × 14 | 215,9 × 355,6 |
| Tabloid (Ledger) | 11 × 17 | 279,4 × 431,8 |
Lưu Ý Chuẩn Bị File In Theo Kích Thước Khổ Giấy
Từ kinh nghiệm xử lý file in hằng ngày tại xưởng, đây là ba điểm khách hàng hay bỏ sót nhất:
Chừa lề xén (bleed). File in luôn cần phần tràn lề 2–3 mm mỗi cạnh để dao cắt không phạm vào nội dung. Ví dụ file A4 hoàn chỉnh nên có kích thước khoảng 216 × 303 mm thay vì đúng 210 × 297 mm. Nội dung quan trọng (chữ, logo) nên đặt cách mép cắt tối thiểu 3–5 mm.
Đặt đúng độ phân giải ngay từ đầu. Như đã nói ở phần pixel: 300 DPI cho ấn phẩm cầm tay đọc gần, 150 DPI trở lên cho khổ lớn nhìn xa. Thiết lập sau khi đã thiết kế xong là quá muộn.
Khai báo đúng khổ trước khi xuất file và trước khi in. Lỗi kinh điển: soạn file ở khổ A4 nhưng lệnh in lại để Letter (hoặc ngược lại), thành phẩm bị co giãn hoặc cắt cụt. Với đơn in số lượng lớn, sai sót này đồng nghĩa với việc in lại toàn bộ.

Khi Ấn Phẩm Vượt Khổ A0 Thì Sao?
Hệ khổ A dừng lại ở A0 với chiều dài chưa tới 1,2 m — trong khi backdrop sự kiện, banner mặt tiền hay tranh dán tường thường cần bề ngang từ 2 m đến cả chục mét. Lúc này, ấn phẩm không còn in trên giấy theo khổ chuẩn nữa mà chuyển sang in kỹ thuật số khổ lớn trên các vật liệu dạng cuộn: bạt, PP, decal, canvas, giấy dán tường.
Ưu thế của công nghệ in cuộn là kích thước gần như tùy biến theo thiết kế. Tại In Quan Triều, hệ thống máy in UV và Eco-solvent nhập từ Nhật Bản, Hàn Quốc cho phép in liền khổ đến 6m8 không ghép nối — backdrop hay tranh tường lớn không bị đường nối giữa các tấm. Một số chất liệu khổ lớn thông dụng bạn có thể tham khảo: in UV bạt không gân cho backdrop sự kiện bề mặt phẳng mịn, in UV canvas cho tranh trang trí, hay in UV giấy dán tường cho mảng tường lớn trong quán cà phê, văn phòng.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Kích Thước Khổ Giấy
Khổ giấy A4 có kích thước bao nhiêu?
Khổ A4 có kích thước 210 × 297 mm (21 × 29,7 cm), tương đương 8,3 × 11,7 inch. Ở độ phân giải 300 DPI chuẩn in ấn, file A4 tương đương 2480 × 3508 pixel.
Khổ giấy nào lớn nhất trong dòng A?
A0 là khổ lớn nhất với kích thước 841 × 1189 mm, diện tích đúng 1 m². Một tờ A0 bằng 2 tờ A1, 4 tờ A2, 8 tờ A3 hoặc 16 tờ A4.
Khổ A4 và khổ Letter khác nhau thế nào?
A4 (210 × 297 mm) hẹp hơn Letter (216 × 279 mm) khoảng 6 mm nhưng dài hơn khoảng 18 mm. In file thiết kế khổ Letter lên giấy A4 mà không điều chỉnh sẽ bị cắt mất nội dung hoặc lệch lề.
Khổ giấy F4 là gì, khác A4 ra sao?
F4 có kích thước 210 × 330 mm, cùng chiều rộng với A4 nhưng dài hơn khoảng 33 mm. Đây là khổ phổ biến cho văn bản hành chính tại Việt Nam, không thuộc tiêu chuẩn ISO 216.
Muốn in lớn hơn khổ A0 thì làm thế nào?
Ấn phẩm vượt khổ A0 (backdrop, banner, tranh tường) được in bằng công nghệ in kỹ thuật số khổ lớn trên vật liệu dạng cuộn như bạt, PP, canvas. Tại In Quan Triều, máy in UV khổ lớn cho phép in liền mạch đến 6m8 không ghép nối.
Hy vọng bảng kích thước khổ giấy và những lưu ý trên giúp bạn chuẩn bị file in chuẩn ngay từ lần đầu. Tham khảo thêm kích thước standee để có góc nhìn đầy đủ về các kích thước in ấn phổ biến khác. Nếu còn phân vân ấn phẩm của mình nên chọn khổ nào, chất liệu gì — đặc biệt với các ấn phẩm khổ lớn vượt chuẩn giấy A — đội ngũ kỹ thuật của In Quan Triều sẵn sàng tư vấn miễn phí qua hotline/Zalo 0906.76.19.76 trước khi bạn quyết định in.